Thuyết Orbital Phân tử (MO) — Hệ thống Liên kết π
Ethylene · Acetylene · Benzene | HF/STO-3G & B3LYP/3-21G | Hóa học Đại cương
Ethylene — C₂H₄
Ethylene chứa một liên kết đôi C=C gồm một liên kết σ và một liên kết π. Nó có 8 electron hóa trị phân bố trong 4 orbital phân tử (các MO 3–8 là các MO hóa trị; các MO 1–2 là lõi C 1s).
Orbital phân tử bị chiếm (= chứa electron hóa trị) năng lượng cao nhất (HOMO) là MO 8 (π, đối xứng A″) — liên kết π tạo bởi sự che phủ của hai orbital pz cura carbon, vuông góc với mặt phẳng phân tử.
Orbital phân tử chưa bị chiếm (còn trống) thấp nhất (LUMO) là MO 9 (π*, A″) — orbital phản liên kết π* với mặt phẳng nút giữa hai carbon.
| Bậc liên kết = ½ × (số e⁻ liên kết − số e⁻ phản liên kết) |
|||
| σ (MO 3) | ½ × (2 − 0) | = | 1 |
| π (MO 8) | ½ × (2 − 0) | = | 1 |
| Tổng bậc liên kết C=C | 2 | ||
Ethylene — Năng lượng Orbital Phân tử
Acetylene — C₂H₂
Acetylene có một liên kết ba C≡C: một liên kết σ và hai liên kết π suy biến (degenerated). Với 7 MO bị chiếm, hai HOMO là MO 6 và MO 7 (cả hai π, suy biến tại −0.349 au) — một thuộc mặt phẳng xz và một thuộc mặt phẳng yz.
Hai liên kết π vuông góc này tạo một đám mây electron hình trụ quanh trục của C≡C, đặc trưng cho hình học tuyến tính (thẳng hàng).
Các LUMOs là MO 8 và MO 9 (π*, suy biến tại +0.397 au), là các phản liên kết.
| Bậc liên kết = ½ × (số e⁻ liên kết − số e⁻ phản liên kết) |
|||
| σ (MO 5) | ½ × (2 − 0) | = | 1 |
| π (MO 6) | ½ × (2 − 0) | = | 1 |
| π (MO 7) | ½ × (2 − 0) | = | 1 |
| Tổng bậc liên kết C≡C | 3 | ||
Acetylene — Năng lượng Orbital Phân tử
Benzene — C₆H₆
Benzene có 21 MO bị chiếm (6 lõi C 1s + 15 hóa trị). Sáu orbital pz của carbon tổ hợp để tạo 6 MO π: ba liên kết và ba phản liên kết.
MO 12 là orbital liên kết σ C–H bất định vị (lan rộng) trên vòng.
MO 14 la một orbital liên kết σ C–C. Chúng biểu thị bộ khung σ để giữ vòng lại với nahu.
MO 17 (a2u) MO của hệ liên kết π MO với một mặt phẳng nút qua mặt phẳng phân tử — tất cả thùy pz cùng pha.
MO 23 (e2u) là π* LUMO, suy biến với MO 22 (+0.005 au), với ba mặt phẳng nút (xem phần Khám phá & Tương tác).
MO 27 (e2u) orbital π* phản liên kết với năng lượng cao hơn với bốn mặt phẳng nút.
Tất cả 6 electron π đều bất định xứ (lan rộng) trên toàn bộ vòng, dẫn đến bậc liên kết π là 1.5 cho mỗi liên kết C–C, phù hợp với độ dài liên kết bằng nhau.
| bộ khung σ | 1 per C–C bond | 1.0 |
| phần π đóng góp | 6 π e⁻ ÷ (2 × 6 bonds) | 0.5 |
| Bậc liên kết mỗi C–C | 1.5 | |
Benzene — Năng lượng MO Được chọn (MOs 12, 14, 17, 20/21, 22/23, 27)
So sánh — Ethylene, Acetylene & Benzene
| Tính chất | Ethylene C₂H₄ |
Acetylene C₂H₂ |
Benzene C₆H₆ |
|---|---|---|---|
| Dạng lý thuyết | HF/STO-3G | HF/STO-3G | B3LYP/3-21G |
| Số MO bị chiếm | 8 | 7 | 21 |
| Số liên kết π | 1 | 2 (degenerate) | 3 (delocalized) |
| Số electron π | 2 | 4 | 6 |
| Đối xứng HOMO | A″ (π) | Πᵤ (π, ×2) | e₁g (π, ×2) |
| Năng lượng HOMO | −0.324 au | −0.349 au | −0.252 au (MO 20/21) |
| Đối xứng LUMO | A″ (π*) | Πg (π*, ×2) | e₂u (π*, ×2) — MO 22/23 |
| Năng lượng LUMO | +0.319 au | +0.397 au | +0.005 au |
| Khe năng lượng HOMO–LUMO | 0.643 au (17.5 eV) | 0.746 au (20.3 eV) | 0.258 au (7.0 eV) ★ |
| Bậc liên kết C–C | 2.0 (đôi) | 3.0 (ba) | 1.5 (phương hương/thơm) |
| Hình học | Phẳng, sp² | Tuyến tính, sp | Phẳng, sp² |
| Tính thơm/phương hương | Không | Không | Có (4n+2, n=1) |
| Mô hình tương tác | Open ↗ | Open ↗ | Open ↗ |
| ★ | Khe HOMO-LUMO nhỏ của benzene (so với hai chất còn lại) phản ánh độ bền của hệ thơm/phương hương và giải thích khả năng hấp thụ UV cũng như kiểu phản ứng đặc trưng. | au = atomic units (Hartrees); 1 au ≈ 27.21 eV. |
| Nội dung | HF/STO-3G (ethylene, acetylene) |
B3LYP/3-21G (benzene) |
|---|---|---|
| Phương pháp | Ab initio (Hartree-Fock) | DFT (Density Functional Theory) |
| Tương quan electron | ✗ Bỏ qua | ✓ Có xét (gần đúng) |
| Độ linh hoạt cơ bản | Tối thiểu — 1 hàm mỗi orbital | Tách hóa trị — 2 hàm mỗi orbital hóa trị |
| Mức chính xác độ dài liên kết | Thường ngắn | Gần với thực nghiệm |
| Năng lượng orbital | Thường quá âm | Có ý nghĩa hơn |
| Chi phí tính toán | Rất nhanh | Trung bình |
| Hình dạng & thứ tự MO | Cả hai đều cho cấu trúc chính xác — thích hợp để tìm hiểu về liên kết, nút và đối xứng | |
| ⚠ | Vì ethylene/acetylene dùng HF/STO-3G còn benzene dùng B3LYP/3-21G, năng lượng orbital của chúng không thể trực tiếp so sánh. Muốn so sánh số liệu thì tất cả phải được tính toán với cùng dạng lý thuyết. |